Theo dòng sự kiện

150 ngày áp thuế của Mỹ: không chuẩn bị kỹ doanh nghiệp sẽ chịu rủi ro cao

Admin

Mỹ áp thuế nhập khẩu tạm thời 15% (từ 24/2 đến 7/2026) gây biến động môi trường đầu tư, chuỗi cung ứng và hoạt động sản xuất, xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.

Nhiều chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến, chuẩn bị kịch bản sau 150 ngày, đặc biệt các ngành xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ.

Nhiều nguy cơ bị áp thuế cao

Mỹ đã áp thuế nhập khẩu tạm thời 10% trên diện rộng theo Mục 122, Đạo luật Thương mại 1974, có hiệu lực từ 24/02/2026 đến 24/07/2026, mức tối đa có thể lên 15%. Đây là giai đoạn chuyển tiếp, không đồng nghĩa với ổn định chính sách. Rủi ro điều chỉnh thuế hoặc chuyển sang các biện pháp lâu dài vẫn hiện hữu. Nhiều chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến, chuẩn bị kịch bản sau 150 ngày, đặc biệt các ngành xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ, nhằm giảm thiểu gián đoạn đơn hàng và tác động tiêu cực đến sản xuất - xuất khẩu.

Bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (ITPC), nhận định, tính tạm thời về thời hạn "không đồng nghĩa với ổn định về mặt chính sách"; điều doanh nghiệp cần làm ngay là theo dõi sát diễn biến và chuẩn bị kịch bản cho giai đoạn sau mốc tháng 7/2026.

Các ngành xuất khẩu của Việt Nam có biên lợi nhuận thấp như dệt may, da giày, thủy sản sẽ chịu áp lực trực tiếp hơn vì dư địa hấp thụ thêm 10% chi phí là rất hẹp.

Phát biểu hội thảo "Giải pháp ứng phó chính sách thuế tạm thời 150 ngày của Mỹ" do ITPC, VCCI-HCM và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức sáng 25/3/2026 tại TP Hồ Chí Minh; GS. Trần Ngọc Anh, Đại học Indiana, Chuyên gia kinh tế cho biết, giai đoạn 150 ngày chỉ là "bước đệm" sau khi Tòa án Tối cao Mỹ ngày 20/2/2026 phán quyết IEEPA không trao quyền áp thuế cho Tổng thống. Ngay sau phán quyết đó, chính quyền Mỹ chuyển sang Section 122 để duy trì hàng rào thuế trong ngắn hạn, trước khi tính đến các công cụ có cấu trúc và thời hạn dài hơn như Section 301 hay Section 232. Rủi ro lớn nhất không nằm ở 150 ngày hiện tại, mà ở khả năng doanh nghiệp ngộ nhận đây là sóng ngắn, trong khi thực tế rất có thể là đoạn mở đầu cho một chu kỳ siết chặt mới.

Nhìn từ thực tiễn xuất khẩu, các ngành có biên lợi nhuận thấp như dệt may, da giày, thủy sản sẽ chịu áp lực trực tiếp hơn vì dư địa hấp thụ thêm 10% chi phí là rất hẹp. Ngược lại, nhóm hàng có giá trị gia tăng cao hoặc còn khả năng đàm phán giá sẽ chống chịu tốt hơn. Các sản phẩm như điện tử, thiết bị điện hay máy móc phải chịu cách xác định trị giá tính thuế, tỷ lệ giá trị gia tăng tại Việt Nam và nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá. Khi hàng rào thuế quan xuất hiện, hồ sơ thương mại và tính minh bạch của chuỗi cung ứng trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên.

Tái cấu trúc để giảm rủi ro

Các chuyên gia cũng cho rằng, để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần ưu tiên rà soát lại hợp đồng, giá bán và điều kiện giao hàng. TS. Huỳnh Thế Du, Đại học Wisconsin Oshkosh, nhấn mạnh doanh nghiệp phải khẩn trương đàm phán lại các điều khoản Incoterms, cơ chế chia sẻ chi phí thuế và điều chỉnh giá với đối tác Mỹ. "Đây là việc không thể để muộn, bởi nếu không xử lý từ hợp đồng, toàn bộ sức ép thuế sẽ dồn lên nhà xuất khẩu Việt Nam", ông Du khẳng định. Trong thương mại quốc tế, một mức thuế mới không chỉ làm tăng giá hàng, mà còn làm thay đổi cách phân bổ rủi ro giữa người bán, người mua, ngân hàng, hãng tàu và cả nhà cung ứng đầu vào.

Hàng hóa xuất khẩu vào Mỹ phải truy xuất được nguồn nguyên liệu, chứng minh được quá trình tạo giá trị tại Việt Nam và sẵn sàng xuất trình chứng từ khi bị kiểm tra.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ và quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn có thể kiểm chứng. Bởi Mỹ siết mạnh hơn đối với hành vi lẩn tránh xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp. Một khi hình ảnh "Made in Vietnam" bị tổn hại, thiệt hại sẽ không dừng ở một lô hàng hay một doanh nghiệp, mà có thể lan thành rủi ro quốc gia trong các cuộc điều tra tiếp theo. Vì vậy, doanh nghiệp không thể tiếp tục quản lý theo kiểu "gần đủ hồ sơ"; mà phải kiểm soát được Bill of Materials, truy xuất được nguồn nguyên liệu, chứng minh được quá trình tạo giá trị tại Việt Nam và sẵn sàng xuất trình chứng từ khi bị kiểm tra. Đây là bài toán quản trị, không còn là thủ tục hành chính đơn thuần.

Doanh nghiệp cũng cần tận dụng đúng "cửa sổ chính sách" còn lại. Theo phân tích của GS. Trần Ngọc Anh, mức thuế hiệu dụng tại cửa khẩu Mỹ đối với hàng Việt Nam đã giảm tạm thời sau khi cơ chế IEEPA bị vô hiệu hóa và Section 122 được áp dụng thay thế, tạo ra một khoảng thời gian thuận lợi hơn để doanh nghiệp đẩy nhanh giao hàng, xử lý hàng tồn kho và tranh thủ xu hướng front-loading từ phía nhà nhập khẩu Mỹ. Nhưng tận dụng cơ hội này không có nghĩa là bán bằng mọi giá; ngược lại, doanh nghiệp phải chọn đúng mặt hàng, đúng đơn hàng, đúng bạn hàng, bởi mọi quyết định nóng vội trong 150 ngày này đều có thể để lại hệ quả dài hơn 150 ngày.

Song hành với các giải pháp này, các công ty xuất khẩu cũng cần chuẩn bị kịch bản tài chính cho tình huống xấu hơn. Section 122 cho phép mức phụ thu lên tới 15%, trong khi các kịch bản sau ngày 24/7/2026 có thể chuyển sang những công cụ khắt khe hơn. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải tính lại biên lợi nhuận, dòng tiền, tồn kho, nhu cầu vốn lưu động và cả năng lực chịu đựng của từng thị trường. Doanh nghiệp nào vẫn điều hành bằng cảm tính, bằng bảng tính rời rạc, sẽ khó sống sót trong môi trường thương mại đang chuyển từ ổn định sang kịch bản hóa. Các chuyên gia khuyến nghị, doanh nghiệp nhanh chóng ứng dụng hệ thống quản lý thương mại toàn cầu, số hóa hồ sơ và tăng tính minh bạch chuỗi cung ứng không còn là chuyện dài hạn, mà là yêu cầu trước mắt.

Và quan trọng nhất, Việt Nam phải ứng phó bằng tư duy chiến lược thay vì phản ứng vụ việc. Khi một nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu đối diện với biến động thuế quan từ thị trường lớn nhất, câu trả lời không thể chỉ là chống đỡ một chính sách ngắn hạn. Câu trả lời phải là đa dạng hóa thị trường, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tăng tỷ lệ nội địa hóa, nâng năng lực tuân thủ và xây dựng vị thế đàm phán mới.