Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, xảy ra khi dòng máu đến một vùng não bị gián đoạn, khiến các triệu chứng xuất hiện nhanh chóng. Nếu máu không được lưu thông trở lại kịp thời, phần não bị ảnh hưởng có thể tổn thương không hồi phục.
Theo các chuyên gia tại Viện Tĩnh mạch, Tim mạch và Mạch máu Mỹ, đột quỵ thường được chia thành 2 dạng chính: đột quỵ do thiếu máu cục bộ và đột quỵ do xuất huyết. Trong đó, đột quỵ thiếu máu cục bộ chiếm khoảng 87% các ca, xảy ra khi động mạch đưa máu lên não bị tắc, thường do cục máu đông. Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu rò rỉ vào mô não và tạo áp lực lên não. Một số tình trạng như phình mạch hoặc huyết áp cao có thể dẫn đến dạng đột quỵ này.
Đột quỵ do thiếu máu (trái) và đột quỵ do xuất huyết (phải) (Ảnh: Wikimedia Commons).
Ngoài ra, còn có cơn thiếu máu não thoáng qua, thường được gọi là “đột quỵ nhẹ”. Tình trạng này xảy ra khi dòng máu lên não bị chặn trong thời gian ngắn, thường từ 5 phút trở xuống. Dù triệu chứng có thể thoáng qua, đây vẫn là tình trạng cấp cứu và là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ nghiêm trọng hơn trong tương lai.
5 đặc điểm của người dễ bị đột quỵ
Không phải yếu tố nguy cơ đột quỵ nào cũng có thể thay đổi. Tuổi tác, tiền sử gia đình hoặc chủng tộc là những yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, nhiều nguy cơ khác lại đến từ tình trạng sức khỏe và thói quen sinh hoạt hằng ngày.
Nếu có một trong những đặc điểm dưới đây, mỗi người nên chủ động theo dõi sức khỏe, điều chỉnh lối sống và đi khám khi cần thiết để giảm nguy cơ đột quỵ.
1. Có huyết áp cao
Huyết áp cao được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu làm tăng nguy cơ đột quỵ. Khi huyết áp ở mức 140/90 mmHg hoặc cao hơn, nguy cơ đột quỵ có thể tăng rõ rệt. Việc kiểm soát huyết áp bằng lối sống lành mạnh và dùng thuốc khi cần thiết có thể giúp giảm nguy cơ này.
2. Có cholesterol cao
Mỡ máu cao (Ảnh: Getty).
Cholesterol cao có thể khiến các mảng bám trong lòng động mạch bong ra. Những mảnh này có thể di chuyển lên não, làm tắc dòng máu và dẫn đến đột quỵ. Vì vậy, kiểm soát cholesterol, đặc biệt là LDL - thường được gọi là cholesterol “xấu” - là cách quan trọng để bảo vệ mạch máu.
3. Mắc bệnh tim
Bệnh tim bao gồm nhiều tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe của tim. Trong đó, rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim có thể làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ. Người mắc bệnh tim cần được theo dõi định kỳ để kiểm soát tình trạng tim mạch và giảm nguy cơ biến cố mạch máu não.
4. Hút thuốc lá
Hút thuốc lá, đặc biệt hút kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và não. Đây là một trong những đặc điểm làm tăng nguy cơ đột quỵ. Không hút thuốc hoặc bỏ thuốc là cách đơn giản nhưng có ý nghĩa lớn trong phòng ngừa đột quỵ.
5. Thừa cân, béo phì
Khi cân nặng vượt mức lành mạnh, nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường và huyết áp cao tăng lên rõ rệt. Đây cũng là hai tình trạng liên quan đến nguy cơ đột quỵ. Duy trì vận động, kiểm soát cân nặng hợp lý và ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ về lâu dài.
Phòng đột quỵ nên bắt đầu càng sớm càng tốt
Đột quỵ không phân biệt giới tính, tuổi tác hay chủng tộc. Vì vậy, việc phòng ngừa nên được thực hiện từ sớm, nhất là với người đã có một hoặc nhiều đặc điểm nguy cơ kể trên.
Các chuyên gia khuyến nghị nên bỏ thuốc lá, tập thể dục đều đặn, ăn uống lành mạnh, kiểm soát huyết áp và cholesterol. Với người có bệnh tim, huyết áp cao, mỡ máu cao hoặc từng xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ cơn thiếu máu não thoáng qua, việc đi khám và theo dõi y tế là rất cần thiết.
Điều quan trọng là không nên chờ đến khi có triệu chứng nặng mới bắt đầu thay đổi. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ hôm nay có thể giúp giảm khả năng xảy ra đột quỵ trong tương lai.
Nguồn: Vein, Heart, and Vascular Institute