Để nâng cao hiệu quả chiến lược phòng, chống tác hại của thuốc lá dựa trên cơ sở khoa học, việc phân tích và bóc tách từng tác nhân gây hại, bao gồm cả nicotine, là một quá trình liên tục. Cách tiếp cận này nhằm xác định chính xác yếu tố rủi ro trọng yếu, từ đó xây dựng các quyết sách phù hợp với thực tiễn. Trong bối cảnh đó, nicotine trở thành tâm điểm của các thảo luận, đặt ra câu hỏi liệu chiến lược loại bỏ hoàn toàn nicotine có thực sự là hướng tiếp cận đúng đắn và hiệu quả hay không.
Tác động của nicotine đối với cộng đồng: Những sự thật cần được hiểu đúng
Theo khoa học, nicotine là hợp chất tự nhiên có mặt chủ yếu trong cây thuốc lá nhưng cũng xuất hiện ở một số loại rau củ như ớt, cà chua, cà tím và khoai tây, mang đặc tính gây nghiện và chỉ là một trong số các nguyên nhân khiến người hút thuốc khó cai.
Về tác hại, theo báo cáo của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nguy hiểm thực sự khiến người hút thuốc mắc các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, phổi tắc nghẽn mạn tính… đến từ hàng ngàn hóa chất có trong khói thuốc khi đốt cháy thuốc lá, chứ không phải tự thân chất nicotine. Nicotine cũng không nằm trong danh sách các chất gây ung thư của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), thuộc WHO.
Đáng lo ngại hơn, người hút thuốc không chỉ hút các loại thuốc lá hợp pháp mà họ còn tiêu thụ nguồn hàng lậu đáng kể. Thuốc lá buôn lậu không rõ nguồn gốc được xác định là tiềm ẩn mức độ nguy hiểm cao hơn, do hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát về hàm lượng tar (nhựa thuốc lá) và chất lượng nguyên liệu.
So với các chất hướng thần khác như rượu (ethanol), heroin, cocaine hay methamphetamine, việc sử dụng nicotine không dẫn đến những hệ quả tiêu cực rõ rệt về mặt xã hội, chẳng hạn như hành vi gây rối trật tự, bạo lực, suy giảm khả năng kiểm soát hành vi hay tự gây tổn thương cho chính người sử dụng. Ngược lại, nhiều nghiên cứu cho thấy nicotine có thể mang lại một số tác động tích cực nhất định, như giúp giảm lo âu và cải thiện chức năng nhận thức, đồng thời không gây suy giảm chức năng hành vi và nhận thức như rượu hoặc các chất ma túy khác. Trong khi đó, việc tiêu thụ rượu bia vẫn được chấp nhận, chỉ áp dụng quy định điều chỉnh hành vi để giảm rủi ro xã hội và sức khỏe (như cấm lái xe sau khi sử dụng, hạn chế quảng cáo, kiểm soát độ tuổi).
Nghiên cứu năm 2022 của Giáo sư Nội khoa Đại học Linköping (Thụy Điển) kiêm Bác sĩ trưởng khoa Fredrik Nyström cho thấy, nicotine chỉ gây tăng nhẹ cortisol, giúp tỉnh táo tương tự caffeine. Do đó ông nhận định việc sử dụng nicotine có thể so sánh với uống cà phê.
Nicotine không chỉ là chất gây nghiện
Theo báo cáo tổng hợp của Liên minh Toàn cầu về Giảm thiểu tác hại của Thuốc lá (GSTHR), nicotine được chứng minh cải thiện chức năng nhận thức ở những người mắc bệnh Alzheimer, tâm thần phân liệt và những người nhiễm HIV có rối loạn thần kinh nhận thức.
Ứng dụng của nicotine trong dược phẩm, các sản phẩm thay thế nicotine (NRT) – từ miếng dán, xịt họng đến kẹo gum – đã được phát triển và sử dụng rộng rãi. Các sản phẩm NRT đã có mặt trong danh mục thuốc thiết yếu của WHO từ năm 2021.
Dù các liệu pháp thay thế nicotine (NRT) đã phổ biến, việc sử dụng các sản phẩm này để thay thế thuốc lá điếu vẫn chưa được người hút thuốc đón nhận rộng rãi, góp phần khiến tỷ lệ hút thuốc tiếp tục ở mức đáng lo ngại. Nguyên nhân là người hút thuốc không chỉ lệ thuộc vào nicotine mà còn phụ thuộc mạnh mẽ vào hành vi hút – một thói quen ăn sâu về mặt tâm lý.
Sự "nghiện hành vi" này khiến nhiều người khó bỏ thuốc và dễ tái nghiện, nhất là trong bối cảnh căng thẳng, áp lực. Vì vậy, giới chuyên môn cho rằng cần can thiệp đồng thời cả sự phụ thuộc sinh lý lẫn tâm lý. Đến nay, một số quốc gia đã đưa các sản phẩm nicotine không khói – mô phỏng hành vi hút nhưng không đốt cháy – vào chiến lược giảm tác hại thuốc lá tổng thể.
New Zealand là một ví dụ tiêu biểu trong kiểm soát thuốc lá với chiến lược "Smoke Free 2025". Nhờ kết hợp áp thuế rất cao đối với thuốc lá điếu và quản lý các sản phẩm không khói như công cụ giảm tác hại, tỷ lệ hút thuốc lá điếu tại quốc gia này hiện chỉ còn 6,8% dân số – một trong những mức thấp nhất thế giới.
Chính sách cân bằng này cũng mang lại hiệu quả rõ rệt ở cấp độ địa phương và cộng đồng. Tại Richmond (London, Anh), 58% người tham gia chương trình cai thuốc trong năm qua đã bỏ thuốc thành công, vượt xa mức trung bình của thủ đô.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kiểm soát thuốc lá, câu hỏi về nicotine cũng được đặt ra tại hội nghị tham vấn về dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá ngày 13/1/2026. Đại biểu Quốc hội Tô Ái Vang (đoàn Cần Thơ) đặt vấn đề: Liệu các biện pháp cấm đoán có thực sự giúp người dùng thay đổi hành vi và bỏ thuốc thành công? Bà đề xuất cần có những nghiên cứu sâu hơn về nicotine để tạo nền tảng cho chính sách mang tính thực tiễn cao hơn.
Cùng với liệu pháp NRT, các sản phẩm không khói đang được nhiều quốc gia lựa chọn là giải pháp thay thế, cung cấp nicotine "sạch" nhờ loại bỏ quá trình đốt cháy, không tạo khói như thuốc lá điếu. (Ảnh: Northerner)
Các kinh nghiệm quốc tế và nghiên cứu khoa học cho thấy, nicotine tuy gây nghiện và cần được kiểm soát chặt chẽ, nhưng nguy cơ tử vong từ thuốc lá chủ yếu đến từ hàng nghìn chất độc hại sinh ra trong quá trình đốt cháy thuốc lá. Xuất phát từ thực tế này, nhiều quốc gia đã điều chỉnh cách tiếp cận: thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp cấm đoán, họ xây dựng chiến lược đa tầng bao gồm quản lý nicotine, can thiệp hành vi nghiện và cung cấp các phương án giảm hại cho người hút thuốc muốn chuyển đổi.
Thu Hà