"NHÀ BĂNG"

M&A ngân hàng trước ngưỡng cửa mới

Admin

Theo các chuyên gia, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn 2026-2030, hệ thống ngân hàng Việt Nam đứng trước một “ngưỡng cửa” quan trọng của chu kỳ tăng trưởng tiếp theo. Trong bức tranh đó, mua bán - sáp nhập (M&A) không còn chỉ gắn với câu chuyện xử lý ngân hàng yếu kém, mà dần trở thành công cụ chiến lược để tái định vị năng lực cạnh tranh, bổ sung nguồn lực tài chính, công nghệ và chuẩn mực quản trị quốc tế.

 Đặc biệt, trong năm 2026, dòng vốn ngoại có dấu hiệu quay trở lại mạnh mẽ hơn, trong bối cảnh hành lang pháp lý được mở rộng và triển vọng tăng trưởng kinh tế - thị trường vốn ngày càng rõ nét.

Nhiều động lực thúc đẩy M&A ngân hàng

Trên bình diện quốc tế, theo đánh giá của PwC, hoạt động M&A trong lĩnh vực dịch vụ tài chính đang được thúc đẩy bởi bốn động lực lớn. Đó là áp lực cạnh tranh và chuyển đổi số; nhu cầu tái cấu trúc mô hình kinh doanh để tìm kiếm nguồn lợi nhuận mới; yêu cầu gia tăng quy mô nhằm chống đỡ rủi ro và nắm bắt cơ hội toàn cầu; cùng với sự tham gia ngày càng sâu của các nhà đầu tư và quỹ đầu tư tư nhân.

Động lực quan trọng nhất cho làn sóng M&A ngân hàng giai đoạn tới đến từ hành lang pháp lý. Nghị định 69/2025/NĐ-CP cho phép nới tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên tới 49% đối với các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc. Quy định này được xem là bước ngoặt lớn, tạo dư địa hấp dẫn để thu hút nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu bổ sung vốn của các ngân hàng ngày càng gia tăng.

Thực tế cho thấy, cạnh tranh trong ngành Ngân hàng đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của fintech, ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt. Trong bối cảnh đó, việc đầu tư đơn lẻ cho công nghệ hay phát triển sản phẩm mới thường đòi hỏi thời gian dài và chi phí lớn, trong khi M&A cho phép các ngân hàng “đi tắt đón đầu”, nhanh chóng mở rộng quy mô, đa dạng hóa dịch vụ và tiếp cận công nghệ tiên tiến.

Công cụ chiến lược lâu dài

Nếu như giai đoạn trước, M&A ngân hàng chủ yếu gắn với yêu cầu tái cơ cấu hệ thống, sáp nhập hoặc xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, thì nay bức tranh đang dần thay đổi. Các ngân hàng thương mại Việt Nam bước vào giai đoạn chủ động hơn, coi M&A là một phần trong chiến lược tăng trưởng dài hạn, gắn với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh khu vực và quốc tế.

Theo ông Đỗ Quang Vinh, Phó Chủ tịch HĐQT SHB, vị thế của doanh nghiệp Việt trên bàn đàm phán đã có sự thay đổi căn bản. “Việc bán vốn hay sáp nhập hiện nay không còn xuất phát từ khó khăn tài chính hay ở vị thế yếu, mà là sự lựa chọn chủ động để vươn ra thị trường quốc tế”, ông Vinh nhấn mạnh.

Theo các chuyên gia, nhóm ngân hàng như MB, HDBank và VPBank nhiều khả năng sẽ trở thành tâm điểm của làn sóng M&A năm 2026. Đây đều là những ngân hàng đang trong quá trình tái cơ cấu, mở rộng quy mô hoạt động và cần thêm nguồn lực tài chính để duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) trong bối cảnh tăng trưởng tài sản cao. Không chỉ dừng ở nhóm ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc, làn sóng M&A được dự báo sẽ lan rộng. Vietcombank dự kiến bán khoảng 6,5% vốn; BIDV và Techcombank cũng đang cân nhắc các phương án hợp tác chiến lược với đối tác nước ngoài.

Trong khi đó, VIB và SHB vẫn còn dư địa room ngoại khá lớn, còn LPBank mới đây đã công bố kế hoạch trình cổ đông nới room ngoại từ 5% lên 30%, nhằm dọn đường cho việc thu hút vốn, hỗ trợ chiến lược mở rộng mạng lưới và chuyển đổi số trong giai đoạn tới.

Ở góc độ thị trường, TS. Nguyễn Quốc Hùng, Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho rằng, sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài thời gian qua đã mang lại những thay đổi tích cực về tài chính, công nghệ và quản trị, giúp hệ thống ngân hàng Việt Nam tiệm cận hơn với thông lệ quốc tế. Theo ông Hùng, việc tăng giới hạn sở hữu nước ngoài là cần thiết để các ngân hàng gọi thêm vốn, nâng cao năng lực tài chính và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Theo phân tích của VIS Rating, nếu không kịp thời bổ sung vốn cấp 1, tỷ lệ an toàn vốn của một số ngân hàng có thể giảm từ 150-300 điểm cơ bản vào cuối năm 2026, ảnh hưởng trực tiếp đến dư địa tăng trưởng.

Đồng quan điểm, TS. Châu Đình Linh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh phân tích, nếu thu hút được các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài có tiềm lực sẽ giúp gia tăng nội lực của các ngân hàng Việt Nam trong dài hạn; bổ sung và ổn định nguồn vốn kinh doanh nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu vay vốn trung dài hạn của khách hàng; Đồng thời, nhà đầu tư ngoại cũng sẽ chia sẻ kinh nghiệm quản trị, định hình mô hình kinh doanh hiện đại.

Không chỉ là bài toán vốn, M&A còn gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng quản trị và minh bạch tài chính. Ông Đỗ Quang Vinh cho rằng, yếu tố cốt lõi mà nhà đầu tư quốc tế quan tâm không chỉ nằm ở quy mô hay lợi nhuận ngắn hạn, mà là khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về báo cáo tài chính, quản trị rủi ro và vận hành. Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán được xem là lợi thế lớn, giúp doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin và nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn ngoại.

Tuy nhiên, các thương vụ M&A hiệu quả phải xuất phát từ sự “đồng điệu” về tầm nhìn dài hạn, trong đó đối tác ngoại không chỉ mang lại vốn, mà còn hỗ trợ củng cố quy trình vận hành, nâng cao hiệu suất và tận dụng mạng lưới toàn cầu.

Cũng cùng quan điểm trên, bà Trần Kiều Oanh, Trưởng phòng Phân tích Định chế Tài chính của FiinGroup cho rằng, huy động vốn ngoại không chỉ giúp các ngân hàng đảm bảo khả năng hoạt động bền vững trong bối cảnh tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm, mà còn tạo nền tảng mở rộng kinh doanh trong các lĩnh vực chiến lược. Tăng trưởng của kinh tế Việt Nam, với triển vọng 2 chữ số vào các năm sau, đặc biệt tăng trưởng của thị trường chứng khoán với cơ hội nâng hạng sắp tới là môi trường thuận lợi nhất thu hút dòng vốn ngoại nói chung và vốn ngoại vào lĩnh vực ngân hàng nói riêng. Theo dự báo của VPBank, sẽ có 6-7 tỷ USD vốn ngoại đổ bộ vào khi thị trường chứng khoán nâng hạng.

Song để đón đầu dòng vốn này, TS. Châu Đình Linh cho rằng các ngân hàng cần nỗ lực để cải thiện năng lực, chứng minh được sự uy tín, năng lực quản trị, công khai minh bạch… khi ấy nhà đầu tư nước ngoài sẽ tự động “gõ cửa”.