LỐI SỐNG

Sự dịch chuyển của thị trường nicotine và quá trình thích nghi của chính sách

Admin

Khi thị trường nicotine toàn cầu bước sang giai đoạn chuyển dịch mới từ thuốc lá điếu sang các sản phẩm không khói, chính phủ các nước cũng đang điều chỉnh hướng quản lý để phù hợp với thực tiễn đang thay đổi.

Trong hơn 10 năm qua, các quốc gia đã có những bước đi đáng kể trong việc xây dựng các khung pháp lý cho các sản phẩm nicotine mới như thuốc lá nung nóng (TLNN), từ tiêu chuẩn kỹ thuật đến cơ chế giám sát và đánh giá khoa học.

Khung quản lý TLNN hoàn thiện, làm cơ sở tham chiếu cho các quốc gia đi sau

Mặc dù các quốc gia như Mỹ, Nga hay Liên minh châu Âu áp dụng những cách tiếp cận khác nhau trong quản lý TLNN nhưng trong suốt hơn một thập kỷ qua, điểm chung là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng được hoàn thiện. Trên cơ sở đó, các quốc gia đi sau có thể tham chiếu và điều chỉnh phù hợp với điều kiện trong nước, để thiết lập khung quản lý mới hoặc tăng cường kiểm soát đối với thị trường hiện có.

Đạo luật Kiểm soát Thuốc lá năm 2009 đã đặt những viên gạch đầu tiên cho hành lang pháp lý của các sản phẩm thuốc lá mới tại Hoa Kỳ. Năm 2019, một số sản phẩm TLNN đã được cấp phép thương mại sau khi vượt qua các vòng thẩm định khoa học khắt khe và đáp ứng các tiêu chí phù hợp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Chỉ thị Sản phẩm Thuốc lá (TPD) năm 2014 là văn bản đầu tiên đưa khái niệm thuốc lá mới vào hệ thống pháp luật chung của các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU). Chỉ thị này lần đầu thiết lập khái niệm "sản phẩm thuốc lá mới" và mở rộng quản lý sang các nhóm sản phẩm như thuốc lá điện tử (TLĐT), sản phẩm thảo dược dạng hút và sau đó là TLNN thông qua các cập nhật chính sách tiếp theo.

Kế thừa định hướng của TPD, vương quốc Anh đã ban hành quy định TRPR vào năm 2016, qua đó chuyển hóa các yêu cầu của EU vào các dự luật trong nước và tiếp tục duy trì cơ chế thông báo và giám sát sản phẩm chặt chẽ trước khi tung ra thị trường.

Là một trong những thị trường tiêu thụ TLNN lớn nhất thế giới, Nhật Bản đã cấp phép thương mại hóa dòng sản phẩm này kể từ năm 2014 trong khuôn khổ Luật thuốc lá hiện hành.

Mặt khác, Nga từng bước đưa các sản phẩm TLNN vào khung kiểm soát thông qua nhiều đợt sửa đổi luật trong giai đoạn 2019–2021.

Lấy tiêu chuẩn kỹ thuật và phương pháp thử nghiệm làm nền tảng, những quốc gia kể trên xác định rõ những yếu tố cần kiểm soát như thành phần, phát thải, khí hơi (aerosol) và độ an toàn của thiết bị.

Tiêu chuẩn kỹ thuật được thiết lập ở đầu vào, trong khi việc lưu hành sản phẩm ở đầu ra chịu sự giám sát chặt chẽ. Như tại Hoa Kỳ, quy trình tiền kiểm chặt chẽ thông qua PMTA và MRTP được nối dài bằng cơ chế hậu kiểm nghiêm ngặt, cho phép cơ quan quản lý thu hồi hoặc gia hạn quyết định cấp phép dựa trên kết quả đánh giá doanh nghiệp định kỳ.

Trong khi đó, Anh và nhiều nước Châu Âu lại áp dụng cơ chế đăng ký hoặc thông báo trước khi lưu hành, sau đó dồn lực vào khâu quản lý thị trường với các quy định về nhãn cảnh báo, truy xuất nguồn gốc, giám sát lưu thông và chống buôn lậu. Điểm cốt lõi của mô hình này là cơ chế rà soát và điều chỉnh định kỳ, giúp chính sách luôn cập nhật theo thực tế thị trường và các bằng chứng khoa học mới.

Từ dữ liệu thực tiễn đến thúc đẩy quản lý phân tầng dựa trên rủi ro sản phẩm

Tại sự kiện Technovation Smoke-Free 2026 tại Thụy Điển vừa qua, theo dữ liệu công bố, hiện có khoảng 43,5 triệu người trưởng thành trên toàn cầu đang chuyển sang sử dụng các sản phẩm không khói thuốc để cai thuốc lá truyền thống, với trên 70% chuyển đổi hoàn toàn.

Mặt khác, dữ liệu từ các nước đi trước cũng chứng minh việc đưa các sản phẩm không khói vào quản lý đã góp phần kéo giảm tỷ lệ hút thuốc xuống mức thấp kỷ lục tại nhiều quốc gia. Tại Hoa Kỳ, theo CDC, tỷ lệ hút thuốc ở người trưởng thành giảm còn 9,1% vào năm 2025, so với khoảng 42,4% vào những năm 1960, được xem là một trong những thành công lớn của y tế công cộng.

Tại Nhật Bản, sau khi TLNN xuất hiện, xu hướng tiêu dùng cũng thay đổi nhanh chóng: chỉ trong 4 năm từ 2015, tổng lượng thuốc lá tiêu thụ giảm 44%, trong đó thuốc lá điếu giảm gần 34%, đẩy nhanh tốc độ suy giảm của sản phẩm truyền thống lên gấp nhiều lần.

Trước thực trạng đó, các chuyên gia y tế công cộng nhấn mạnh sự cần thiết phải làm rõ vai trò và mức độ rủi ro của nicotine cũng như các sản phẩm thay thế. Tiến sĩ Tom Price, cựu Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, cho rằng ngay cả giới chuyên môn vẫn tồn tại những nhầm lẫn về mức độ rủi ro giữa các dạng sản phẩm chứa nicotine.

Ông Todd Prochnau, dược sĩ lâm sàng và chuyên gia tư vấn tại Canada, đề xuất đẩy mạnh truyền thông về khái niệm "chuỗi nguy cơ", theo đó phân loại sản phẩm dựa trên mức độ tác động đến sức khỏe và tách biệt nicotine với quá trình đốt cháy, nguyên nhân tạo ra phần lớn chất độc trong khói thuốc lá điếu.

Nhiều bằng chứng khoa học đã chứng minh tiềm năng giảm tác hại của thuốc lá không đốt cháy so với thuốc lá điếu truyền thống

Trước đó, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho biết các sản phẩm chứa nicotine có mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe khác nhau. Dù không có sản phẩm nào hoàn toàn an toàn, FDA đánh giá các sản phẩm đốt cháy như thuốc lá điếu là nhóm rủi ro cao nhất, trong khi các sản phẩm không đốt cháy có mức độ rủi ro thấp hơn.

Các động thái gần đây của FDA cho thấy cơ quan này tiếp tục duy trì cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học, ưu tiên mục tiêu giảm tác hại, thể hiện qua việc gia hạn chỉ định giảm phơi nhiễm cho một số sản phẩm TLNN và đánh giá tích cực các sản phẩm không khói có dữ liệu chứng minh phát thải độc hại thấp hơn so với thuốc lá điếu.

Cùng với các biện pháp kiểm soát thuốc lá không khói, tỷ lệ hút thuốc lá ở người trưởng thành tại Mỹ đã hạ xuống còn 9.1% vào năm 2025, theo số liệu từ khảo sát của CDC.

Tổng thể, kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi thị trường nicotine chuyển dịch, chính sách quản lý cũng đang được điều chỉnh theo hướng khoa học và linh hoạt hơn. Việc hoàn thiện khung pháp lý, phân loại rủi ro rõ ràng và tăng cường giám sát đã giúp nhiều quốc gia vừa kiểm soát hiệu quả thị trường, vừa đạt được kết quả tích cực trong giảm tỷ lệ hút thuốc. Đây cũng là cơ sở tham chiếu quan trọng cho các quốc gia đi sau trong việc xây dựng chính sách phù hợp với thực tiễn và mục tiêu sức khỏe cộng đồng.