Hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn 6 tháng: Hỗ trợ thanh khoản, giảm áp lực lãi suất

Việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) triển khai nghiệp vụ hoán đổi giữa ngoại tệ và đồng Việt Nam kỳ hạn 6 tháng được đánh giá là giải pháp phù hợp nhằm hỗ trợ nguồn vốn VND cho các tổ chức tín dụng.

Trao đổi với Thời báo Ngân hàng, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty cổ phần Chứng khoán An Bình (ABS), cho rằng động thái này cho thấy sự chủ động, linh hoạt của NHNN trong lựa chọn công cụ điều hành, góp phần hỗ trợ thanh khoản và giảm áp lực lãi suất trên thị trường.

Thưa ông, NHNN vừa thông báo triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ, ông đánh giá như thế nào về sự chủ động và linh hoạt của cơ quan điều hành trong việc lựa chọn công cụ chính sách tiền tệ ở thời điểm hiện nay?

Đây là một giải pháp hợp lý, phù hợp với diễn biến thị trường hiện nay. Nhìn một cách tổng thể, nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ có thể góp phần đáp ứng đồng thời một số mục tiêu trong điều hành chính sách tiền tệ.

Trước hết, cần nhìn vào tỷ giá. So với năm trước, áp lực tỷ giá trong năm nay đã giảm đáng kể, thị trường ngoại hối có diễn biến ổn định hơn. Đây là điều kiện thuận lợi để NHNN triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ, vừa hỗ trợ nguồn vốn VND cho hệ thống ngân hàng, vừa tạo điều kiện để cơ quan điều hành chủ động hơn trong việc quản lý nguồn ngoại tệ trong thời hạn thực hiện nghiệp vụ.

Bên cạnh đó, nghiệp vụ hoán đổi được triển khai trong bối cảnh các ngân hàng thương mại có nhu cầu cân đối nguồn vốn, trong khi mặt bằng lãi suất chịu những áp lực nhất định. Việc NHNN sử dụng công cụ này có thể giúp các tổ chức tín dụng tham gia có thêm nguồn VND với chi phí hoán đổi tương đối thuận lợi, qua đó hỗ trợ thanh khoản và góp phần giảm bớt áp lực lãi suất trong ngắn hạn.

Cần thấy rằng, NHNN đã lựa chọn công cụ phù hợp với điều kiện thị trường, tận dụng diễn biến tương đối thuận lợi của tỷ giá để hỗ trợ nguồn vốn cho hệ thống ngân hàng. Qua đó, nghiệp vụ này tiếp tục cho thấy sự chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ, hướng tới mục tiêu ổn định thị trường và hỗ trợ hoạt động tín dụng.

Với các ngân hàng thương mại, ông đánh giá nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ lần này có thể tác động như thế nào đến khả năng cân đối nguồn vốn, mặt bằng lãi suất và hoạt động cấp tín dụng?

Tác động đáng chú ý của nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ là hỗ trợ thanh khoản VND cho hệ thống ngân hàng, đặc biệt là khi lãi suất trên thị trường liên ngân hàng thời gian gần đây có xu hướng tăng, tạo thêm áp lực lên chi phí vốn của các ngân hàng thương mại.

Với chi phí hoán đổi tương đối thuận lợi, giải pháp này giúp các ngân hàng tham gia có thêm nguồn VND để cân đối thanh khoản, qua đó góp phần giảm bớt áp lực lãi suất trong ngắn hạn. Điều này cũng tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng duy trì khả năng cung ứng vốn tới doanh nghiệp.

Một yếu tố tích cực khác là tiền gửi của người dân thời gian gần đây cũng có xu hướng tăng lên. Khi nguồn vốn huy động được cải thiện, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ thanh khoản của NHNN, áp lực cân đối nguồn vốn tại các ngân hàng có thể từng bước được giảm bớt.

Điều này có ý nghĩa đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu đang có nhu cầu tiếp cận vốn để duy trì, mở rộng hoạt động.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận đúng phạm vi tác động của giải pháp. Quy mô hoán đổi tối đa 2 tỷ USD và kỳ hạn 6 tháng chủ yếu hỗ trợ giải quyết nhu cầu thanh khoản trong một khoảng thời gian nhất định, chưa thể xử lý toàn bộ những vấn đề mang tính dài hạn về cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.

Do đó, đây là giải pháp hỗ trợ cần thiết trong giai đoạn hiện nay, góp phần giảm áp lực lãi suất và tạo thêm điều kiện thuận lợi cho hoạt động tín dụng, nhưng cần được đặt trong tổng thể các công cụ điều hành chính sách tiền tệ.

Bên cạnh tác động trước mắt, theo ông, việc NHNN chủ động lựa chọn và phối hợp các công cụ chính sách tiền tệ có ý nghĩa như thế nào đối với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng?

Điều hành chính sách tiền tệ cần đáp ứng đồng thời nhiều mục tiêu, trong đó có ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát, bảo đảm thanh khoản hệ thống ngân hàng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Đây là những yêu cầu có mối quan hệ chặt chẽ, đòi hỏi sự chủ động và linh hoạt trong quá trình điều hành.

Nhìn lại diễn biến năm nay, một trong những kết quả tích cực là áp lực tỷ giá đã giảm đáng kể so với những năm trước. Trong khi đó, dù lạm phát có xu hướng tăng, tình hình vẫn nằm trong phạm vi kiểm soát. Kết quả này cho thấy vai trò của việc điều hành chủ động từ phía NHNN, cùng với sự phối hợp trong điều tiết giá cả và kiểm soát lạm phát của Chính phủ.

Một điểm đáng ghi nhận khác là tính linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ của cơ quan quản lý. Thay vì duy trì một cách thức điều hành cố định, các biện pháp được điều chỉnh phù hợp với diễn biến thực tế, nhất là khi xuất hiện những thay đổi về cơ cấu tín dụng và nhu cầu cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.

Việc chủ động điều tiết khi dòng vốn có sự dịch chuyển giữa các lĩnh vực góp phần bảo đảm sự cân đối trong hoạt động ngân hàng. Đây cũng là yếu tố quan trọng trong việc thực hiện định hướng tín dụng vào các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời duy trì thanh khoản của hệ thống.

Đáng chú ý, dù mặt bằng lãi suất trong nước chịu áp lực tăng trong thời gian qua, diễn biến nhìn chung vẫn chưa xuất hiện những biến động mạnh như một số giai đoạn trước đây. Theo tôi, đây là một điểm tích cực, phản ánh sự chủ động, linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ thời gian qua.

Như vậy, ông nhìn nhận thế nào về định hướng điều hành chính sách tiền tệ của NHNN trong thời gian tới để tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế?

Định hướng quan trọng vẫn là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời tạo điều kiện để nguồn vốn tín dụng phục vụ tốt hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Thời gian qua, NHNN đã có những định hướng yêu cầu các ngân hàng tiết giảm chi phí, phấn đấu giảm lãi suất cho vay và tập trung nguồn vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, trong đó có sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp xuất khẩu.

Việc triển khai nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ lần này có thể được nhìn nhận trong tổng thể định hướng đó. Khi thanh khoản của hệ thống ngân hàng được hỗ trợ, các tổ chức tín dụng sẽ có thêm điều kiện để cân đối nguồn vốn và giảm bớt áp lực chi phí, qua đó hỗ trợ hoạt động cho vay.

Tất nhiên, như tôi đã đề cập, một nghiệp vụ có kỳ hạn 6 tháng chưa thể giải quyết toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế. Vì vậy, điều quan trọng là tiếp tục phối hợp linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ, căn cứ vào diễn biến thực tế của tỷ giá, lạm phát, lãi suất và thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Việc duy trì được sự chủ động trong điều hành, thay vì áp dụng các biện pháp một cách cứng nhắc, sẽ góp phần ổn định thị trường tiền tệ, kiểm soát các rủi ro phát sinh và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Xin cảm ơn ông!