Kinh tế Việt Nam 2026: “Lách khe cửa hẹp” tín dụng và trọng tâm xoay trục tài khóa dẫn dắt tăng trưởng

Admin
Năm 2026, đánh dấu mốc mở đầu của Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026 - 2030, giai đoạn bản lề quyết định khả năng duy trì tăng trưởng cao và bền vững. Trong bối cảnh đó, điều hành chính sách vĩ mô đứng trước bài toán khó: vừa phải hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và an toàn hệ thống tài chính.

Điều này buộc trọng tâm điều hành năm 2026 phải dịch chuyển theo hướng phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tiền tệ thận trọng, linh hoạt với chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm, trọng điểm. Bài toán tăng trưởng đang đặt lên vai chính sách tài khóa những trọng trách chưa từng có.

Chính sách tiền tệ: “Siết van” bất động sản, ưu tiên an toàn hệ thống

Khác với sự bùng nổ của năm 2025, điều hành tín dụng năm 2026 mang sắc thái thận trọng và chọn lọc khắc nghiệt hơn.

Cơ chế điều hành “thưởng - phạt” minh bạch Ngân hàng Nhà nước đã thông báo mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 khoảng 15%. Điểm mới trong năm nay là công thức tính “room tín dụng” dựa chặt chẽ vào điểm xếp hạng của từng ngân hàng theo Thông tư 52/2018/TT-NHNN.

Bên cạnh đó, NHNN cũng yêu cầu các TCTD kiểm soát chặt chẽ tốc độ TTTD đối với lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, lĩnh vực bất động sản trong năm 2026 nhằm hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng của nền kinh tế, đồng thời đảm bảo ổn định thanh khoản thị trường tiền tệ và an toàn hoạt động hệ thống các TCTD.

Theo PGS,TS. Nguyễn Đức Trung, Hiệu trưởng Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nêu quan điểm: Cách tiếp cận này phản ánh mối lo ngại ngày càng lớn về rủi ro tích tụ trong hệ thống tài chính. Sau giai đoạn tín dụng tăng trưởng cao kéo dài, tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên tới khoảng 146% vào năm 2025 – mức cao so với nhiều nền kinh tế có thu nhập trung bình. Trước đó, ngay cuối năm 2024, con số này đã đạt 134% và được cảnh báo là tiềm ẩn rủi ro cho an toàn hệ thống ngân hàng nếu tiếp tục mở rộng quá nhanh.

Trong bối cảnh đó, việc duy trì công cụ “room tín dụng” tiếp tục được Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước xác định là cần thiết. Như chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, việc gỡ “room tín dụng” cần được nghiên cứu và lựa chọn thời điểm phù hợp, bởi trong điều kiện hiện nay, đây vẫn là công cụ quan trọng để kiểm soát rủi ro hệ thống và bảo đảm ổn định vĩ mô.

Ảnh minh họa

Chính sách tài khóa: Từ “hỗ trợ” sang “trụ lực” chính

Khi “dư địa tiền tệ không còn quá rộng”, chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm trở thành cứu cánh để dẫn vốn cho tăng trưởng.

Mở rộng quy mô đầu tư: Mục tiêu nâng tỷ lệ đầu tư/GDP từ 34% lên 40% đến năm 2030 đặt áp lực lớn lên chi tiêu công năm 2026.

Cải thiện chất lượng chi tiêu: Bài toán đặt ra là phải thay đổi cơ cấu đầu tư công. Hiện tại, khoảng 80% vốn đầu tư công vẫn dồn vào hạ tầng, trong khi các lĩnh vực cốt lõi, như: giáo dục, y tế và khoa học công nghệ chỉ chiếm khoảng 15%. Việc cân đối lại tỷ lệ này là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng tăng trưởng.

“Cú hích” nâng hạng tín nhiệm: Điểm tựa lớn nhất đến từ xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu và triển vọng nâng hạng tín nhiệm quốc gia lên mức “Đầu tư” (Investment Grade) trong năm 2026, giúp giảm chi phí huy động vốn của Chính phủ và doanh nghiệp sẽ giảm sâu, tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực cho toàn nền kinh tế.

Giải pháp trọng tâm cho năm 2026

Để đạt được mục tiêu tăng trưởng trong khi vẫn đảm bảo an toàn hệ thống, PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng đề xuất một số giải pháp trọng tâm, như:

Một là , phối hợp nhịp nhàng chính sách tài khóa với chính sách tiền tệ: Chính sách tiền tệ đóng vai trò “phanh an toàn”, giữ vững ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Trong khi đó, chính sách tài khóa phải là “động cơ chính”, kích thích tổng cầu thông qua giải ngân đầu tư công nhanh và đều.

Hai là , thắt chặt kỷ luật tín dụng: Các ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định, đẩy mạnh xử lý nợ xấu thực chất thay vì chỉ kỹ thuật số. Việc tuân thủ tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và các tiêu chuẩn Basel III là điều kiện bắt buộc để duy trì bộ đệm rủi ro.

Ba là , khơi thông thị trường vốn: Giảm dần sự phụ thuộc của nền kinh tế vào vốn ngân hàng bằng cách phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán minh bạch, giúp doanh nghiệp có kênh huy động vốn dài hạn hiệu quả hơn.

Bốn là , kiểm soát thanh khoản: Giữ lãi suất liên ngân hàng ở mức ổn định để hỗ trợ sản xuất nhưng không tạo ra dòng tiền rẻ chảy vào đầu cơ. Cơ chế “thưởng - phạt”: Thực hiện cắt giảm “room tín dụng” ngay lập tức đối với các ngân hàng vi phạm tỷ lệ cho vay lĩnh vực rủi ro.

Năm là , kích cầu đầu tư công: Khi tín dụng “hẹp” lại, Chính phủ cần đẩy mạnh giải ngân đầu tư công (dự kiến 1,1 triệu tỷ đồng) để bù đắp thiếu hụt nguồn cung vốn cho nền kinh tế.

Sáu là , giảm thuế/phí chọn lọc: Tiếp tục các chính sách hỗ trợ tài khóa cho doanh nghiệp công nghệ và sản xuất xanh để giảm bớt áp lực vay vốn ngân hàng.

Vì vậy, năm 2026 không chỉ là bài toán của một năm tăng trưởng, mà là phép thử cho năng lực điều hành vĩ mô trong cả giai đoạn 2026 - 2030. Việc lựa chọn đúng trọng tâm, sử dụng đúng công cụ và phối hợp chính sách hiệu quả sẽ quyết định khả năng tạo đà cho tăng trưởng cao, bền vững và an toàn – nền tảng để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nền kinh tế có thu nhập trung bình cao trong thập kỷ tới.