Trong nhiều thập niên, Nhật Bản thường được nhắc đến như một xã hội có văn hóa tài chính cá nhân đặc biệt kỷ luật. Điều này không đơn thuần xuất phát từ mức thu nhập hay chính sách kinh tế, mà từ một hệ giá trị thấm sâu vào đời sống thường nhật: coi trọng sự ổn định, tránh lãng phí và ưu tiên dài hạn hơn lợi ích tức thời. Tiết kiệm theo kiểu Nhật không phải là hành vi khắc khổ hay phủ nhận nhu cầu hưởng thụ, mà là một hệ thống quản lý tiền bạc được tổ chức rõ ràng và duy trì đều đặn. Chính tính hệ thống này tạo nên khác biệt.
1. Khi tiền bạc được đặt trong một cấu trúc hữu hình
Một đặc điểm nổi bật trong cách người Nhật quản lý tài chính là biến dòng tiền thành thứ có thể nhìn thấy và kiểm soát được. Từ đầu thế kỷ XX, nhà báo Hani Motoko đã phổ biến phương pháp Kakeibo – một cuốn sổ ghi chép chi tiêu gia đình. Điểm quan trọng của Kakeibo không nằm ở việc liệt kê các khoản thu chi, mà ở quá trình tự vấn. Mỗi tháng, người sử dụng phải đối diện với câu hỏi: mình có bao nhiêu tiền, đã tiêu bao nhiêu, và thực sự muốn tiết kiệm bao nhiêu. Việc viết tay khiến các khoản chi mất đi tính vô hình của giao dịch điện tử; một khi đã được ghi xuống, chúng trở thành bằng chứng cụ thể của lựa chọn cá nhân.

Cơ chế này có giá trị tâm lý sâu sắc. Thanh toán thẻ hay ví điện tử tạo cảm giác “ít đau” hơn tiền mặt, vì không có sự tách rời vật lý khỏi tài sản. Khi sử dụng tiền mặt hoặc ghi chép thủ công, não bộ nhận diện rõ hơn sự suy giảm tài nguyên. Sự nhận diện đó là tiền đề của kiểm soát. Chính vì vậy, nhiều gia đình Nhật còn áp dụng phương pháp chia tiền vào các phong bì riêng cho từng mục đích chi tiêu. Khi số tiền trong một phong bì cạn đi, giới hạn đã được thiết lập một cách tự nhiên, không cần thêm ý chí cưỡng ép.
Trong bối cảnh kinh tế số hiện nay, phương pháp này có thể được điều chỉnh thay vì sao chép nguyên trạng. Sổ tay có thể được thay bằng bảng theo dõi điện tử, nhưng nguyên tắc cốt lõi vẫn là chuyển tiền tiết kiệm ra khỏi tài khoản chi tiêu ngay khi nhận thu nhập. Khi tiền tiết kiệm không còn nằm trong vùng “sẵn sàng tiêu”, nó trở thành một khoản được bảo vệ. Tư duy “trả cho mình trước” thực chất là phiên bản hiện đại của cấu trúc phong bì truyền thống.
2. Tiết kiệm gắn liền với triết lý sống tiết chế
Không thể tách văn hóa tiết kiệm của người Nhật khỏi quan niệm về sự vừa đủ. Khái niệm mottainai – tiếc nuối trước sự lãng phí phản ánh thái độ coi trọng tài nguyên và công sức lao động. Trong đời sống đương đại, tinh thần này được thể hiện qua xu hướng tối giản, được biết đến rộng rãi nhờ các tác phẩm của Marie Kondo. Dù nội dung tập trung vào sắp xếp không gian sống, nền tảng của nó là tái cấu trúc mối quan hệ với vật chất: chỉ giữ lại những gì thực sự cần thiết hoặc có giá trị lâu dài.
Về phương diện tài chính, tối giản không chỉ giúp giảm chi tiêu tức thời mà còn làm thay đổi quỹ đạo chi phí trong nhiều năm. Khi ưu tiên chất lượng và độ bền thay vì xu hướng ngắn hạn, tổng chi phí sở hữu của một sản phẩm giảm xuống đáng kể. Mua một món đồ đắt hơn nhưng sử dụng bền bỉ trong nhiều năm có thể kinh tế hơn việc thay thế liên tục các sản phẩm rẻ tiền. Tư duy này đòi hỏi khả năng trì hoãn sự thỏa mãn, một kỹ năng tài chính quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ.
Tuy nhiên, tiết chế không đồng nghĩa với khước từ mọi chi tiêu. Nếu cắt giảm đến mức không đầu tư cho giáo dục, sức khỏe hay phát triển kỹ năng, hành vi tiết kiệm sẽ phản tác dụng. Người Nhật nhìn chung phân biệt khá rõ giữa tiêu dùng lãng phí và chi tiêu có giá trị lâu dài. Sự phân biệt này là điểm mấu chốt. Không phải mọi khoản chi đều làm nghèo đi; nhiều khoản chi tạo ra năng lực sinh lời trong tương lai. Tối giản đúng nghĩa là loại bỏ cái dư thừa để giải phóng nguồn lực cho cái thiết yếu.

3. Tầm nhìn dài hạn trong một xã hội nhiều biến động
Sau giai đoạn bong bóng tài sản sụp đổ vào thập niên 1990, xã hội Nhật Bản bước vào thời kỳ tăng trưởng chậm kéo dài. Kinh nghiệm lịch sử này củng cố tâm lý thận trọng trong quản lý tiền bạc. Nhiều hộ gia đình duy trì quỹ dự phòng lớn và hạn chế vay nợ tiêu dùng. Tính ổn định được đặt lên trước tốc độ tăng trưởng.
Chính phủ Nhật Bản cũng khuyến khích tiết kiệm dài hạn thông qua các tài khoản đầu tư ưu đãi thuế như NISA. Mô hình này hướng người dân đến việc đầu tư định kỳ và tích lũy bền bỉ thay vì đầu cơ ngắn hạn. Từ góc nhìn tài chính học hành vi, chiến lược đầu tư đều đặn giúp giảm ảnh hưởng của cảm xúc trước biến động thị trường. Khi đầu tư theo chu kỳ cố định, cá nhân tránh được việc ra quyết định dựa trên hoảng loạn hoặc hưng phấn nhất thời.
Dẫu vậy, sự thận trọng quá mức cũng mang rủi ro. Khi phần lớn tài sản được giữ ở dạng tiền mặt hoặc công cụ an toàn có lợi suất thấp, cơ hội tăng trưởng dài hạn có thể bị bỏ lỡ. Bài học ở đây không phải là sao chép hoàn toàn mức độ dè dặt của người Nhật, mà là hiểu cấu trúc tư duy của họ: xây dựng nền tảng an toàn đủ vững trước khi tìm kiếm lợi nhuận cao hơn. Khi đã có lớp đệm tài chính, việc phân bổ một phần vốn vào tài sản tăng trưởng trở nên hợp lý và bền vững hơn.

Chú thích ảnh
***
Tựu chung, Tiết kiệm theo cách người Nhật không phải là hành vi bộc phát khi tài chính gặp khó khăn, mà là một cơ chế được duy trì có ý thức. Dòng tiền được đặt trong cấu trúc rõ ràng, chi tiêu được cân nhắc dưới ánh sáng của sự tiết chế, và mọi quyết định tài chính đều gắn với tầm nhìn dài hạn. Cốt lõi của phương pháp này nằm ở kỷ luật lặp lại, chứ không ở mức thu nhập cao hay cơ hội đặc biệt.
Trong một môi trường kinh tế nhiều bất định, khả năng kiểm soát chi tiêu và tích lũy đều đặn tạo ra nền tảng chống chịu rủi ro. Từ nền tảng đó, tăng trưởng mới có thể diễn ra mà không dựa trên may mắn hay đầu cơ ngắn hạn. Học tiết kiệm như người Nhật, vì vậy, không phải học cách giữ tiền bằng mọi giá, mà học cách tổ chức đời sống tài chính sao cho ổn định trở thành điều mặc định, còn tăng trưởng là kết quả tất yếu của kỷ luật lâu dài.